groove

Anh /ɡruːv/Mỹ /ɡruːv/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ groove

Nghĩa của groove

  1. n.rãnh; đường khíaA long, narrow cut or hollow in a surface.
  2. n.nhịp điệu cuốn hútA strong, steady rhythm that makes music feel engaging.
  3. v.khoét rãnh; tạo rãnhTo cut long, narrow hollows into a surface.

Câu ví dụ

Dust had collected in every groove of the wooden door.

Bụi đã bám đầy trong từng đường rãnh của cánh cửa gỗ.

The grooves in vehicle tyres channel water away, improving grip and reducing accident risks on wet roads.

Các rãnh trên lốp xe giúp thoát nước, tăng độ bám và giảm nguy cơ tai nạn trên đường trơn ướt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

grooved (adj.)

💡 Cụ thể là rãnh dài trên bề mặt; trong âm nhạc có thể chỉ nhịp điệu nổi bật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← persistentplank →