plank
Anh /plæŋk/Mỹ /plæŋk/
C1Đời sống
Nghĩa của plank
- n.tấm ván dày; ván gỗA long, flat, thick piece of wood.
- n.nội dung cốt lõi của cương lĩnh; trụ cột chính sáchAn important principle or proposal in a political programme.
- n.tư thế plank; bài tập giữ thân thẳngAn exercise holding the body straight above the floor.
Câu ví dụ
We laid a plank across the muddy ditch.
Chúng tôi bắc một tấm ván qua con mương đầy bùn.
Investment in affordable housing should be a central plank of any strategy to reduce urban inequality.
Đầu tư vào nhà ở giá cả phải chăng nên là trụ cột trung tâm của mọi chiến lược giảm bất bình đẳng đô thị.
Cụm từ thường gặp
- a wooden plank — tấm ván gỗ
- a central plank of policy — trụ cột chính sách
- hold a plank — giữ tư thế plank
💡 a central plank of có thể dùng để ví von nội dung cốt lõi của một chính sách.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →