plank

Anh /plæŋk/Mỹ /plæŋk/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ plank

Nghĩa của plank

  1. n.tấm ván dày; ván gỗA long, flat, thick piece of wood.
  2. n.nội dung cốt lõi của cương lĩnh; trụ cột chính sáchAn important principle or proposal in a political programme.
  3. n.tư thế plank; bài tập giữ thân thẳngAn exercise holding the body straight above the floor.

Câu ví dụ

We laid a plank across the muddy ditch.

Chúng tôi bắc một tấm ván qua con mương đầy bùn.

Investment in affordable housing should be a central plank of any strategy to reduce urban inequality.

Đầu tư vào nhà ở giá cả phải chăng nên là trụ cột trung tâm của mọi chiến lược giảm bất bình đẳng đô thị.

Cụm từ thường gặp

💡 a central plank of có thể dùng để ví von nội dung cốt lõi của một chính sách.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← groovecommonwealth →