rosy
Anh /ˈrəʊzi/Mỹ /ˈroʊzi/
C1Đời sống
Nghĩa của rosy
- adj.hồng hào; ửng hồngpink or reddish, especially in a healthy-looking way
- adj.lạc quan; tươi sánggiving hope of success or happiness, sometimes unrealistically
Câu ví dụ
Her cheeks were rosy after walking in the cold.
Má cô ấy ửng hồng sau khi đi bộ trong thời tiết lạnh.
Although official forecasts paint a rosy picture, rising energy costs could slow the country's economic recovery.
Mặc dù các dự báo chính thức vẽ nên bức tranh lạc quan, chi phí năng lượng tăng có thể làm chậm quá trình phục hồi kinh tế của đất nước.
Cụm từ thường gặp
- rosy cheeks — má hồng hào
- a rosy future — tương lai tươi sáng
- paint a rosy picture — vẽ nên bức tranh lạc quan
Họ từ
rosiness (n.) · rose (n.)
Đồng nghĩa
pink, optimistic
Trái nghĩa
pale, bleak
💡 paint a rosy picture nghĩa là vẽ nên bức tranh lạc quan, đôi khi hàm ý tô vẽ quá mức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →