smart
Anh /smɑːt/Mỹ /smɑːrt/
A2Đời sống
Nghĩa của smart
- adj.thông minh; sáng suốtintelligent or showing good judgment
- adj.lịch sự; bảnh baoneat, stylish, and suitable for a formal occasion
- adj.thông minh; tự động hóausing computer technology to perform tasks automatically
Câu ví dụ
That was a smart way to fix the shelf.
Đó là một cách khôn khéo để sửa cái kệ.
Smart irrigation systems can reduce water waste by adjusting supply according to soil conditions.
Hệ thống tưới thông minh có thể giảm lãng phí nước bằng cách điều chỉnh lượng nước theo tình trạng đất.
Cụm từ thường gặp
- a smart choice — lựa chọn sáng suốt
- smart clothes — quần áo lịch sự
- smart technology — công nghệ thông minh
- look smart — trông chỉnh tề
Họ từ
smartly (adv.) · smartness (n.) · smarten (v.)
Đồng nghĩa
clever, intelligent
Trái nghĩa
foolish
💡 Tiếng Anh Anh thường dùng smart để chỉ ăn mặc chỉnh tề, bảnh bao; tiếng Anh Mỹ thường dùng để chỉ sự thông minh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →