smart

Anh /smɑːt/Mỹ /smɑːrt/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ smart

Nghĩa của smart

  1. adj.thông minh; sáng suốtintelligent or showing good judgment
  2. adj.lịch sự; bảnh baoneat, stylish, and suitable for a formal occasion
  3. adj.thông minh; tự động hóausing computer technology to perform tasks automatically

Câu ví dụ

That was a smart way to fix the shelf.

Đó là một cách khôn khéo để sửa cái kệ.

Smart irrigation systems can reduce water waste by adjusting supply according to soil conditions.

Hệ thống tưới thông minh có thể giảm lãng phí nước bằng cách điều chỉnh lượng nước theo tình trạng đất.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

smartly (adv.) · smartness (n.) · smarten (v.)

Đồng nghĩa

clever, intelligent

Trái nghĩa

foolish

💡 Tiếng Anh Anh thường dùng smart để chỉ ăn mặc chỉnh tề, bảnh bao; tiếng Anh Mỹ thường dùng để chỉ sự thông minh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hometownmother-in-law →