fast
Anh /fɑːst/Mỹ /fæst/
A1Đời sống
Nghĩa của fast
- adj.nhanh; tốc độ caomoving or happening at high speed
- adv.nhanh chóngat high speed or within a short time
- v.nhịn ănto eat no food for a period of time
Câu ví dụ
We caught a fast train and arrived before lunch.
Chúng tôi bắt được chuyến tàu nhanh và đến nơi trước bữa trưa.
Fast internet connections allow rural businesses to reach wider markets and compete with companies in major cities.
Kết nối internet tốc độ cao giúp các doanh nghiệp nông thôn tiếp cận thị trường rộng lớn hơn và cạnh tranh với các công ty ở thành phố lớn.
Cụm từ thường gặp
- a fast train — tàu nhanh
- grow fast — tăng trưởng nhanh
- fast food — đồ ăn nhanh
- fast asleep — ngủ say
Họ từ
fasting (n.)
Đồng nghĩa
quick, rapid
Trái nghĩa
slow
💡 Bản thân fast cũng là trạng từ, không được dùng dạng fastly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →