from
Anh /frɒm/Mỹ /frʌm/
A1Đời sống
Nghĩa của from
- prep.từ; đến từshowing where someone or something starts or originates
- prep.vì; doshowing what causes something
- prep.khác với; cách xashowing separation, difference, or distance
Câu ví dụ
This postcard came from my cousin in the mountains.
Tấm bưu thiếp này do người em họ sống ở vùng núi gửi tới.
Students from rural communities may face additional barriers when applying to universities in major cities.
Học sinh đến từ các cộng đồng nông thôn có thể gặp thêm rào cản khi nộp đơn vào các trường đại học ở thành phố lớn.
Cụm từ thường gặp
- from time to time — thỉnh thoảng
- suffer from — mắc phải; chịu đựng
- different from — khác với
- from start to finish — từ đầu đến cuối
💡 from chỉ điểm xuất phát, thường đi cùng to chỉ điểm kết thúc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →