quickly
Anh /ˈkwɪkli/Mỹ /ˈkwɪkli/
A1Đời sống
Nghĩa của quickly
- adv.nhanh chóng; mau lẹAt a fast speed or after only a short time.
Câu ví dụ
We quickly packed our bags when the taxi arrived.
Chúng tôi nhanh chóng thu dọn hành lý khi taxi đến.
Cities must respond quickly to extreme weather events to protect vulnerable residents and maintain essential services.
Các thành phố phải nhanh chóng ứng phó với các hiện tượng thời tiết cực đoan để bảo vệ cư dân dễ bị tổn thương và duy trì các dịch vụ thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- respond quickly — phản hồi nhanh chóng
- act quickly — hành động nhanh
- learn quickly — học nhanh
- as quickly as possible — càng nhanh càng tốt
Họ từ
quick (adj.) · quickness (n.) · quicken (v.)
Đồng nghĩa
rapidly, swiftly
Trái nghĩa
slowly
💡 quickly là trạng từ, bổ nghĩa cho hành động; quick là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →