your
Anh /jɔː/Mỹ /jʊr/
A1Đời sống
Nghĩa của your
- det.của bạn; của các bạnBelonging or relating to the person or people being addressed
Câu ví dụ
Please leave your shoes by the door before entering.
Trước khi vào, xin hãy để giày của bạn cạnh cửa.
Choosing a university near your home can reduce living expenses and make higher education more affordable.
Chọn một trường đại học gần nhà có thể giảm chi phí sinh hoạt và giúp giáo dục đại học trở nên dễ chi trả hơn.
Cụm từ thường gặp
- your own — của chính bạn
- your family — gia đình bạn
- do your best — cố gắng hết sức
Họ từ
you (pron.) · yours (pron.) · yourself (pron.) · yourselves (pron.)
💡 your đi kèm danh từ; yours đứng độc lập; you're nghĩa là bạn là.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →