loudly

Anh /ˈlaʊdli/Mỹ /ˈlaʊdli/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ loudly

Nghĩa của loudly

  1. adv.to tiếng; vangWith a sound that has high volume.

Câu ví dụ

Everyone cheered loudly when our team won the match.

Mọi người đã reo hò thật to khi đội của chúng tôi thắng trận.

Passengers who speak loudly on public transport can disturb others, particularly during early morning or late evening journeys.

Hành khách nói chuyện to trên phương tiện công cộng có thể làm phiền người khác, nhất là trong những chuyến đi vào sáng sớm hoặc đêm khuya.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

loud (adj.) · loudness (n.)

Đồng nghĩa

noisily

Trái nghĩa

quietly, softly

💡 loudly nhấn mạnh âm lượng lớn; aloud nhấn mạnh việc phát ra tiếng thay vì đọc thầm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← thoughtweight →