flour
Anh /flaʊə/Mỹ /ˈflaʊər/
B1Đời sống
Nghĩa của flour
- n.bột mì; bộtpowder made by grinding grain, used especially in baking
- v.rắc bột lênto cover a surface or food lightly with flour
Câu ví dụ
Add the flour slowly and stir until smooth.
Cho bột mì vào từ từ và khuấy đến khi mịn.
Replacing some refined flour with wholemeal flour can increase the fibre content of everyday foods.
Thay một phần bột mì tinh luyện bằng bột mì nguyên cám có thể tăng hàm lượng chất xơ trong các thực phẩm hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- plain flour — bột mì thường
- wholemeal flour — bột mì nguyên cám
- rice flour — bột gạo
- flour a surface — rắc bột lên mặt bàn
Họ từ
floury (adj.)
💡 flour thường không đếm được, và phát âm giống flower.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →