sometimes
Anh /ˈsʌmtaɪmz/Mỹ /ˈsʌmtaɪmz/
A1Đời sống
Nghĩa của sometimes
- adv.đôi khi; thỉnh thoảngon certain occasions, but not always or regularly
Câu ví dụ
I sometimes take the longer route home through the park.
Đôi khi tôi đi đường vòng qua công viên để về nhà.
Working from home sometimes improves productivity, although its benefits depend on suitable equipment and a quiet environment.
Làm việc tại nhà đôi khi nâng cao năng suất, dù lợi ích của hình thức này phụ thuộc vào thiết bị phù hợp và môi trường yên tĩnh.
Cụm từ thường gặp
- sometimes feel — đôi khi cảm thấy
- sometimes happen — đôi khi xảy ra
- only sometimes — chỉ thỉnh thoảng
Đồng nghĩa
occasionally, at times
Trái nghĩa
always, never
💡 sometimes nghĩa là đôi khi; some time nghĩa là một khoảng thời gian.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →