period
Anh /ˈpɪəriəd/Mỹ /ˈpɪriəd/
A2Đời sống
Nghĩa của period
- n.khoảng thời gian; thời kỳA length of time or a stage in history.
- n.tiết họcA scheduled length of time for a school lesson.
- n.kinh nguyệtThe monthly flow of blood from the uterus.
Câu ví dụ
We stayed indoors during a short period of heavy rain.
Chúng tôi ở trong nhà suốt một khoảng thời gian ngắn có mưa lớn.
A prolonged period of unemployment can affect both financial security and mental health.
Tình trạng thất nghiệp kéo dài có thể ảnh hưởng đến cả an ninh tài chính lẫn sức khỏe tinh thần.
Cụm từ thường gặp
- a period of time — một khoảng thời gian
- a transition period — giai đoạn chuyển tiếp
- a historical period — thời kỳ lịch sử
- a heavy period — kinh nguyệt nhiều
Họ từ
periodic (adj.) · periodically (adv.)
💡 Chỉ một khoảng thời gian thường dùng a period of; tiếng Anh Mỹ cũng dùng từ này để chỉ dấu chấm câu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →