sheet

Anh /ʃiːt/Mỹ /ʃiːt/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ sheet

Nghĩa của sheet

  1. n.ga trải giườngA large piece of cloth used to cover a bed.
  2. n.một tờ; tấm mỏngA thin, flat piece of paper, metal, or another material.

Câu ví dụ

I spread a clean sheet over the mattress.

Tôi trải một tấm ga sạch lên nệm.

Schools can reduce paper waste by encouraging students to use both sides of each sheet.

Trường học có thể giảm lãng phí giấy bằng cách khuyến khích học sinh sử dụng cả hai mặt của mỗi tờ giấy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sheeting (n.)

💡 sheet là danh từ đếm được; một tờ giấy nói là a sheet of paper.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← periodliter →