once

Anh /wʌns/Mỹ /wʌns/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ once

Nghĩa của once

  1. adv.một lầnon one occasion only
  2. adv.từng; trước đâyat a time in the past
  3. conj.một khi; ngay khias soon as something happens or becomes true

Câu ví dụ

I water this little cactus once every two weeks.

Tôi tưới cây xương rồng nhỏ này hai tuần một lần.

Once reliable public transport becomes available, more commuters may choose to leave their cars at home.

Một khi giao thông công cộng đáng tin cậy đã sẵn có, nhiều người đi làm có thể chọn để xe riêng ở nhà.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi once dẫn mệnh đề chỉ thời gian tương lai, thường dùng thì hiện tại đơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← orsock →