drop
Anh /drɒp/Mỹ /drɑːp/
A2Đời sống
Nghĩa của drop
- v.rơi; làm rơi; giảm xuốngto fall, let something fall, or become lower
- n.giọt; một chút chất lỏnga very small, rounded amount of liquid
- v.bỏ; ngừng; từ bỏto stop doing or considering something
Câu ví dụ
I dropped my keys while reaching for my phone.
Tôi làm rơi chìa khóa khi với lấy điện thoại.
If public transport becomes more reliable, the number of people driving to work may drop significantly.
Nếu giao thông công cộng đáng tin cậy hơn, số người lái xe đi làm có thể giảm đáng kể.
Cụm từ thường gặp
- a drop in prices — giá giảm
- a drop of water — một giọt nước
- drop a course — bỏ một môn học
- drop sharply — giảm mạnh
💡 drop by dùng để nói giảm bao nhiêu; drop to dùng để nói giảm xuống mức nào.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →