firework

Anh /ˈfaɪəwɜːk/Mỹ /ˈfaɪərwɜːrk/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ firework

Nghĩa của firework

  1. n.pháo hoaan object that burns or explodes with bright colours outdoors

Câu ví dụ

A single firework burst above the lake, scattering golden sparks.

Một quả pháo hoa nổ tung trên mặt hồ, tỏa ra những tia lửa vàng.

Public firework displays can attract visitors, although their noise may disturb local residents and wildlife.

Các buổi trình diễn pháo hoa công cộng có thể thu hút du khách, nhưng tiếng ồn của chúng có thể làm phiền cư dân địa phương và động vật hoang dã.

Cụm từ thường gặp

💡 Một quả pháo hoa là danh từ đếm được; nói chung về pháo hoa hoặc màn trình diễn pháo hoa thường dùng fireworks.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sicknesspolitics →