pancake
Anh /ˈpænkeɪk/Mỹ /ˈpænkeɪk/
A2Đời sống
Nghĩa của pancake
- n.bánh kếp; bánh pancakeA flat, round cake made by frying a liquid mixture
Câu ví dụ
He flipped the pancake and reached for the honey.
Anh ấy lật chiếc bánh kếp rồi với tay lấy mật ong.
Preparing pancakes in cooking classes allows students to practise measuring ingredients and using kitchen equipment safely.
Làm bánh kếp trong lớp nấu ăn giúp học sinh được thực hành đong nguyên liệu và sử dụng thiết bị bếp an toàn.
Cụm từ thường gặp
- pancake batter — bột làm bánh kếp
- flip a pancake — lật bánh kếp
- a stack of pancakes — một chồng bánh kếp
💡 Kiểu Anh thường mỏng hơn, kiểu Mỹ thường dày và xốp hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →