by
Anh /baɪ/Mỹ /baɪ/
A1Đời sống
Nghĩa của by
- prep.bởi; doShows who or what performs an action in passive sentences.
- prep.bằng cách; thông quaUsing a particular method or means.
- prep.chậm nhất là; trướcNo later than a particular time.
Câu ví dụ
This wooden bowl was made by my grandfather.
Chiếc bát gỗ này do ông tôi làm.
Urban air quality can be improved by expanding public transport and encouraging residents to cycle more often.
Chất lượng không khí đô thị có thể được cải thiện bằng cách mở rộng giao thông công cộng và khuyến khích cư dân đạp xe nhiều hơn.
Cụm từ thường gặp
- by bus — đi xe buýt
- by doing something — bằng cách làm việc gì đó
- by the end of — chậm nhất đến khi kết thúc
- by hand — làm thủ công
💡 by chỉ thời hạn chót; until chỉ trạng thái kéo dài đến một thời điểm nào đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →