disappear
Anh /ˌdɪsəˈpɪə/Mỹ /ˌdɪsəˈpɪr/
A2Đời sống
Nghĩa của disappear
- v.biến mất; mất tíchTo become impossible to see or find.
- v.không còn tồn tại; tuyệt chủngTo stop existing.
Câu ví dụ
We watched the boat disappear into the thick fog.
Chúng tôi nhìn chiếc thuyền biến mất trong màn sương dày.
Many traditional crafts may disappear unless governments support skilled workers and encourage younger generations to learn them.
Nhiều nghề thủ công truyền thống có thể biến mất nếu chính phủ không hỗ trợ các nghệ nhân và khuyến khích thế hệ trẻ học nghề.
Cụm từ thường gặp
- disappear from view — biến mất khỏi tầm nhìn
- disappear without a trace — biến mất không để lại dấu vết
- disappear completely — biến mất hoàn toàn
Họ từ
disappearance (n.) · appear (v.) · appearance (n.)
Đồng nghĩa
vanish
Trái nghĩa
appear
💡 Thường là nội động từ, không dùng be disappeared.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →