speak
Anh /spiːk/Mỹ /spiːk/
A1Đời sống
Nghĩa của speak
- v.nói; trò chuyệnUse your voice to say words or communicate with someone.
- v.nói được (ngôn ngữ nào đó)Be able to communicate in a particular language.
- v.phát biểu; diễn thuyếtAddress an audience about a subject.
Câu ví dụ
Could I speak to you after the lesson?
Tôi có thể nói chuyện với bạn sau giờ học được không?
Students who speak more than one language may find it easier to communicate across cultural boundaries.
Học sinh nói được nhiều hơn một ngôn ngữ có thể thấy dễ dàng giao tiếp vượt qua ranh giới văn hóa hơn.
Cụm từ thường gặp
- speak fluently — nói trôi chảy
- speak in public — phát biểu trước công chúng
- speak to someone — nói chuyện với ai đó
- speak up — nói to lên; phát biểu ý kiến
Họ từ
speaker (n.) · speech (n.) · spoken (adj.)
Đồng nghĩa
talk
💡 Quá khứ là spoke, quá khứ phân từ là spoken; trước tên ngôn ngữ không dùng giới từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →