key
Anh /kiː/Mỹ /kiː/
A1Đời sống
Nghĩa của key
- n.chìa khóaAn object shaped to open or close a particular lock.
- n.chìa khóa; yếu tố then chốtSomething essential for understanding or achieving something.
- adj.quan trọng; then chốtExtremely important to a situation or its outcome.
Câu ví dụ
I left my house key in my coat pocket.
Tôi để quên chìa khóa nhà trong túi áo khoác.
Access to reliable information is key to helping consumers make informed decisions about their health.
Tiếp cận thông tin đáng tin cậy là chìa khóa giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định sáng suốt về sức khỏe của mình.
Cụm từ thường gặp
- a spare key — chìa khóa dự phòng
- the key to success — chìa khóa dẫn đến thành công
- a key factor — yếu tố then chốt
- play a key role — đóng vai trò quan trọng
💡 to trong the key to là giới từ, theo sau là danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →