uncle

Anh /ˈʌŋkəl/Mỹ /ˈʌŋkəl/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ uncle

Nghĩa của uncle

  1. n.chú; bác; cậu; dượnga parent's brother or an aunt's husband

Câu ví dụ

My uncle taught me how to mend a bicycle.

Chú tôi đã dạy tôi cách vá xe đạp.

An uncle or aunt can provide valuable emotional support when parents are busy with work commitments.

Chú, bác, cậu hoặc dì có thể dành cho con cháu sự hỗ trợ tinh thần quý giá khi cha mẹ bận bịu với công việc.

Cụm từ thường gặp

💡 uncle không phân biệt là anh em của cha hay của mẹ, cũng không phân biệt lớn tuổi hay nhỏ tuổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← problemkey →