barbecue
Anh /ˈbɑːbɪkjuː/Mỹ /ˈbɑːrbɪkjuː/
A2Đời sống
Nghĩa của barbecue
- n.tiệc nướng ngoài trờiAn outdoor meal where food is cooked over a fire.
- n.lò nướng ngoài trời; vỉ nướngEquipment for cooking food over a fire outdoors.
- v.nướng (thức ăn)To cook food on a grill over a fire.
Câu ví dụ
We invited our neighbours to a barbecue in the garden.
Chúng tôi mời hàng xóm đến dự tiệc nướng trong vườn.
Designated barbecue areas allow visitors to cook outdoors while reducing the risk of fires in public parks.
Các khu vực nướng được chỉ định giúp du khách nấu ăn ngoài trời, đồng thời giảm nguy cơ cháy trong các công viên công cộng.
Cụm từ thường gặp
- have a barbecue — tổ chức tiệc nướng
- barbecue sauce — nước sốt nướng
- barbecue vegetables — nướng rau củ
💡 Từ này vừa chỉ bữa tiệc nướng hoặc vỉ nướng, vừa có thể làm động từ; thường được viết tắt là BBQ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →