happen
Anh /ˈhæpən/Mỹ /ˈhæpən/
A1Đời sống
Nghĩa của happen
- v.xảy rato take place, often without being planned
- v.tình cờ; ngẫu nhiênto do or be something by chance
Câu ví dụ
What happened to the plant beside your window?
Chuyện gì đã xảy ra với cây cạnh cửa sổ của bạn vậy?
Traffic accidents are more likely to happen when drivers are tired or distracted by mobile phones.
Tai nạn giao thông dễ xảy ra hơn khi tài xế mệt mỏi hoặc bị điện thoại di động làm xao nhãng.
Cụm từ thường gặp
- happen to someone — xảy ra với ai
- happen to do something — tình cờ làm việc gì
- happen by chance — xảy ra ngẫu nhiên
Họ từ
happening (n.)
Đồng nghĩa
occur
💡 happen không dùng ở thể bị động; happen to do nghĩa là tình cờ làm việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →