confirm
Anh /kənˈfɜːm/Mỹ /kənˈfɝːm/
B1Đời sống
Nghĩa của confirm
- v.xác nhận; khẳng định là đúngTo establish that something is true or correct.
- v.xác nhận chắc chắn; phê duyệt chính thứcTo make an arrangement certain or give it official approval.
Câu ví dụ
Please call the hotel to confirm our booking today.
Hãy gọi cho khách sạn hôm nay để xác nhận việc đặt phòng của chúng ta.
Further research is needed to confirm whether smaller classes consistently improve learning outcomes in primary schools.
Cần có thêm nghiên cứu để xác nhận liệu lớp học nhỏ hơn có liên tục cải thiện kết quả học tập ở tiểu học hay không.
Cụm từ thường gặp
- confirm a booking — xác nhận đặt chỗ
- confirm that — xác nhận rằng
- confirm a diagnosis — xác nhận chẩn đoán
- confirm receipt — xác nhận đã nhận
Họ từ
confirmation (n.) · confirmed (adj.)
Đồng nghĩa
verify, substantiate
Trái nghĩa
refute
💡 Có thể theo sau bởi danh từ hoặc mệnh đề that; không dùng confirm to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →