wash

Anh /wɒʃ/Mỹ /wɑːʃ/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ wash

Nghĩa của wash

  1. v.rửa; giặtTo clean something using water, often with soap.
  2. v.cuốn trôi; cuốn điTo carry or move something through flowing water.
  3. n.sự giặt rửa; lần rửaAn act of cleaning with water.

Câu ví dụ

Please wash your hands before you help prepare dinner.

Vui lòng rửa tay trước khi giúp chuẩn bị bữa tối.

Schools should teach children to wash their hands properly to reduce the spread of infectious diseases.

Trường học nên dạy trẻ cách rửa tay đúng cách để giảm sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

washing (n.) · washable (adj.) · unwashed (adj.)

Đồng nghĩa

clean, cleanse

💡 wash nhấn mạnh việc rửa bằng nước; clean nói chung về làm sạch, không nhất thiết phải dùng nước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← feetsofa →