feet
Anh /fiːt/Mỹ /fiːt/
A1Đời sống
Nghĩa của feet
- n.bàn chânthe body parts at the ends of the legs
- n.bộ Anh (đơn vị đo chiều dài)units of length, each equal to twelve inches
Câu ví dụ
My feet felt cold against the kitchen tiles.
Chân tôi lạnh buốt khi chạm vào gạch lát bếp.
Designing comfortable footwear can protect the feet of workers who spend most of their day standing.
Thiết kế giày dép thoải mái có thể bảo vệ đôi chân của những người phải đứng gần như cả ngày làm việc.
Cụm từ thường gặp
- bare feet — chân trần
- on your feet — đang đứng
- six feet tall — cao sáu bộ Anh
- get to your feet — đứng dậy
Họ từ
foot (n.)
💡 foot có số nhiều là feet; khi làm định ngữ đứng trước danh từ thì dùng dạng số ít, như six-foot.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →