father

Anh /ˈfɑːðə/Mỹ /ˈfɑːðər/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ father

Nghĩa của father

  1. n.bố; chaA male parent.
  2. n.người đặt nền móng; người sáng lậpA man who established or greatly influenced a field.
  3. v.làm cha đẻ củaTo become the biological father of a child.

Câu ví dụ

Her father taught her to ride a bicycle.

Bố cô ấy đã dạy cô đi xe đạp.

Flexible working arrangements can allow fathers to take a more active role in raising their children.

Các thỏa thuận làm việc linh hoạt có thể giúp người cha tham gia tích cực hơn vào việc nuôi dạy con cái.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fatherhood (n.) · fatherly (adj.)

Đồng nghĩa

dad

💡 father trang trọng hơn, dad thân mật hơn; Ngày của Cha dùng Father's Day.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← busfoot →