father
Anh /ˈfɑːðə/Mỹ /ˈfɑːðər/
A1Đời sống
Nghĩa của father
- n.bố; chaA male parent.
- n.người đặt nền móng; người sáng lậpA man who established or greatly influenced a field.
- v.làm cha đẻ củaTo become the biological father of a child.
Câu ví dụ
Her father taught her to ride a bicycle.
Bố cô ấy đã dạy cô đi xe đạp.
Flexible working arrangements can allow fathers to take a more active role in raising their children.
Các thỏa thuận làm việc linh hoạt có thể giúp người cha tham gia tích cực hơn vào việc nuôi dạy con cái.
Cụm từ thường gặp
- single father — bố đơn thân
- father figure — hình mẫu người cha
- biological father — cha ruột
- the father of modern medicine — cha đẻ của y học hiện đại
Họ từ
fatherhood (n.) · fatherly (adj.)
Đồng nghĩa
dad
💡 father trang trọng hơn, dad thân mật hơn; Ngày của Cha dùng Father's Day.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →