drowse

Anh /draʊz/Mỹ /draʊz/

C2Đời sống
Tranh minh họa từ drowse

Nghĩa của drowse

  1. v.ngủ gà ngủ gật; lim dimTo sleep lightly or be almost asleep.
  2. n.trạng thái ngủ gà; trạng thái nửa tỉnh nửa mêA state of being partly asleep.

Câu ví dụ

Grandfather drowsed in his chair beside the sunny window.

Ông nội ngủ gà ngủ gật trên ghế cạnh cửa sổ có nắng.

Passengers may drowse during long journeys, making comfortable seating an important consideration for transport providers.

Hành khách có thể ngủ gà trong những chuyến đi dài, vì vậy ghế ngồi thoải mái là điều mà đơn vị vận tải cần cân nhắc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

drowsy (adj.) · drowsiness (n.) · drowsily (adv.)

Đồng nghĩa

doze

💡 Từ mang sắc thái văn viết; khi nói hằng ngày thường dùng doze.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← glycerinlest →