green
Anh /ɡriːn/Mỹ /ɡriːn/
A1Đời sống
Nghĩa của green
- adj.xanh lụcHaving the colour of grass and most leaves.
- adj.thân thiện với môi trườngCausing little harm to the environment.
- n.màu xanh lụcThe colour of grass and most leaves.
Câu ví dụ
She wore a green jacket to match her shoes.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác xanh lục để hợp với đôi giày.
Governments can encourage green transport by improving public services and building safer routes for cyclists.
Chính phủ có thể khuyến khích giao thông xanh bằng cách cải thiện dịch vụ công và xây dựng các tuyến đường an toàn hơn cho người đi xe đạp.
Cụm từ thường gặp
- green vegetables — rau xanh
- green energy — năng lượng xanh
- green spaces — không gian xanh
- go green — sống xanh
Họ từ
greenish (adj.) · greenness (n.) · greenery (n.)
💡 Ngoài nghĩa màu sắc, green thường chỉ sự thân thiện với môi trường; khi nói về người thì còn có nghĩa là thiếu kinh nghiệm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →