call
Anh /kɔːl/Mỹ /kɔːl/
A1Đời sống
Nghĩa của call
- v.gọi điện; gọi lớn tiếngTo telephone someone or shout to get their attention.
- v.gọi tên; đặt tên làTo give someone or something a particular name.
- n.cuộc gọi; lời kêu gọiA telephone conversation or a public request for action.
Câu ví dụ
I'll call you when I get home tonight.
Tối nay về đến nhà, tôi sẽ gọi cho bạn.
Environmental groups call for stricter regulations to reduce plastic waste entering rivers and oceans.
Các nhóm môi trường kêu gọi siết chặt quy định để giảm rác thải nhựa đổ ra sông và biển.
Cụm từ thường gặp
- make a call — gọi điện thoại
- call for action — kêu gọi hành động
- call someone back — gọi lại cho ai đó
Họ từ
caller (n.)
💡 call sb nghĩa là gọi điện cho ai đó, không dùng to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →