hair
Anh /heə/Mỹ /her/
A1Đời sống
Nghĩa của hair
- n.tóc; lôngThin strands growing on the skin of people and animals.
- n.sợi tóc; sợi lôngA single strand growing from skin.
Câu ví dụ
She tied her hair back before making lunch.
Cô ấy buộc tóc ra sau trước khi nấu bữa trưa.
Some workplaces are relaxing rules about hair and clothing to create a more inclusive environment.
Một số nơi làm việc đang nới lỏng quy định về kiểu tóc và trang phục để tạo môi trường hòa nhập hơn.
Cụm từ thường gặp
- brush your hair — chải tóc
- have your hair cut — cắt tóc
- a strand of hair — một sợi tóc
- hair loss — rụng tóc
Họ từ
hairy (adj.) · hairless (adj.) · hairdresser (n.)
💡 Tóc nói chung không đếm được; một sợi tóc thì dùng a hair.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →