slow
Anh /sləʊ/Mỹ /sloʊ/
A1Đời sống
Nghĩa của slow
- adj.chậm; mất nhiều thời gianMoving, happening, or taking place at a low speed.
- v.giảm tốc; làm chậm lạiTo move or happen less quickly, or make something do so.
- adj.chạy chậm (đồng hồ)Showing a time earlier than the correct time.
Câu ví dụ
We took a slow walk along the river.
Chúng tôi đi dạo chậm rãi dọc theo bờ sông.
Slow progress in expanding public transport may discourage commuters from giving up their private cars.
Tiến độ mở rộng giao thông công cộng chậm chạp có thể khiến người đi làm không muốn từ bỏ xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- slow progress — tiến độ chậm
- slow down — giảm tốc
- a slow pace — nhịp độ chậm
- slow economic growth — tăng trưởng kinh tế chậm
Họ từ
slowly (adv.) · slowness (n.) · slowdown (n.)
Đồng nghĩa
unhurried, sluggish
Trái nghĩa
fast, quick
💡 slow thường dùng làm tính từ; để bổ nghĩa cho động từ thông thường thì dùng slowly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →