make
Anh /meɪk/Mỹ /meɪk/
A1Đời sống
Nghĩa của make
- v.làm; chế tạoto create or produce something
- v.khiến; buộcto cause a state or force an action
- n.nhãn hiệu; kiểu dángthe brand or type of a manufactured product
Câu ví dụ
We made a small table from leftover pieces of wood.
Chúng tôi làm một chiếc bàn nhỏ từ những miếng gỗ thừa.
Schools can make science more accessible by allowing students to conduct simple experiments with everyday materials.
Trường học có thể làm cho khoa học dễ tiếp cận hơn bằng cách để học sinh làm các thí nghiệm đơn giản với vật liệu hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- make a decision — đưa ra quyết định
- make progress — đạt tiến bộ
- make a difference — tạo nên sự khác biệt
- make someone happy — làm ai đó vui
Họ từ
maker (n.) · making (n.)
Đồng nghĩa
create, produce
💡 Ở thể chủ động dùng make sb do; ở thể bị động dùng be made to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →