squeal

Anh /skwiːl/Mỹ /skwiːl/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ squeal

Nghĩa của squeal

  1. v.kêu thét; rít chói taito make a long, high, sharp sound
  2. n.tiếng thét; tiếng rít chói taia long, high, sharp cry or noise
  3. v.mách lẻo; tố giácto tell an authority about someone else's wrongdoing

Câu ví dụ

The children squealed with delight as the puppy appeared.

Bọn trẻ reo lên vui sướng khi chú chó con xuất hiện.

Residents reported that train wheels often squeal on sharp bends, causing noise disturbance in nearby homes.

Cư dân phản ánh rằng bánh xe tàu thường rít lên ở các khúc cua gắt, gây tiếng ồn làm phiền các hộ dân gần đó.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

shriek, screech

💡 Nghĩa tố cáo là cách dùng không trang trọng, thường đi với squeal on sb.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cradlepatriotic →