up
Anh /ʌp/Mỹ /ʌp/
A1Đời sống
Nghĩa của up
- adv.lên trên; ở trên caoTowards or in a higher position.
- prep.dọc theo; lên trênTowards a higher point or further along something.
- adj.thức; đã dậy khỏi giườngAwake and out of bed.
Câu ví dụ
The child looked up at the bright red balloon.
Đứa trẻ ngước nhìn quả bóng bay đỏ rực.
As housing costs go up, many young adults find it harder to live independently.
Khi chi phí nhà ở tăng lên, nhiều người trẻ thấy việc sống độc lập ngày càng khó khăn hơn.
Cụm từ thường gặp
- look up — nhìn lên
- go up — tăng lên
- up the stairs — lên cầu thang
- be up early — dậy sớm
Trái nghĩa
down
💡 up theo sau là danh từ chỉ địa điểm có thể làm giới từ, như up the hill.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →