become
Anh /bɪˈkʌm/Mỹ /bɪˈkʌm/
A1Đời sống
Nghĩa của become
- v.trở nên; trở thànhto start to be something or develop a particular quality
Câu ví dụ
The streets become quiet after the shops close.
Sau khi cửa hàng đóng cửa, con phố trở nên yên tĩnh.
Public transport must become more reliable and affordable if cities want residents to drive less frequently.
Giao thông công cộng phải trở nên đáng tin cậy và giá cả phải chăng hơn nếu các thành phố muốn người dân lái xe ít hơn.
Cụm từ thường gặp
- become aware of — nhận ra; ý thức được
- become increasingly important — ngày càng trở nên quan trọng
- become a teacher — trở thành giáo viên
Đồng nghĩa
grow, turn
💡 Các dạng biến đổi: become, became, become; theo sau là danh từ hoặc tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →