fill
Anh /fɪl/Mỹ /fɪl/
A1Đời sống
Nghĩa của fill
- v.đổ đầy; làm đầyMake or become full
- v.lấp đầy; đáp ứngOccupy an empty position or meet a particular need
Câu ví dụ
Please fill the jug with water for our guests.
Vui lòng đổ đầy nước vào bình cho khách của chúng ta.
Local training programmes can help fill vacancies in essential services such as healthcare and education.
Các chương trình đào tạo tại địa phương có thể giúp lấp đầy các vị trí còn trống trong những lĩnh vực thiết yếu như y tế và giáo dục.
Cụm từ thường gặp
- fill with water — đổ đầy nước
- fill in a form — điền vào mẫu đơn
- fill a gap — lấp đầy khoảng trống
- fill a vacancy — lấp đầy vị trí còn trống
Họ từ
filling (n.) · filling (adj.) · refill (v.)
Trái nghĩa
empty
💡 fill A with B nghĩa là đổ đầy A bằng B; be filled with nghĩa là đầy ắp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →