delicious

Anh /dɪˈlɪʃəs/Mỹ /dɪˈlɪʃəs/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ delicious

Nghĩa của delicious

  1. adj.ngon; thơm ngonHaving a very pleasant taste.

Câu ví dụ

This delicious vegetable pie is still warm from the oven.

Chiếc bánh rau củ thơm ngon này vẫn còn ấm vì vừa ra lò.

School meals should be both nutritious and delicious to encourage children to develop healthier eating habits.

Bữa ăn ở trường nên vừa bổ dưỡng vừa ngon miệng để khuyến khích trẻ em hình thành thói quen ăn uống lành mạnh hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

deliciously (adv.)

Đồng nghĩa

tasty, flavourful

Trái nghĩa

unpalatable

💡 delicious có ý nghĩa khá mạnh, thường được nhấn bằng absolutely.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← endfill →