end
Anh /end/Mỹ /end/
A1Đời sống
Nghĩa của end
- n.kết thúc; phần cuối; điểm cuốithe final part or furthest point of something
- v.kết thúc; chấm dứtto stop, or cause something to stop
- n.mục đích; mục tiêua purpose that someone wants to achieve
Câu ví dụ
There's a small bakery at the end of our street.
Có một tiệm bánh nhỏ ở cuối con phố của chúng tôi.
Governments should aim to end extreme poverty by improving access to education and secure employment.
Chính phủ nên nỗ lực xóa bỏ nghèo cùng cực bằng cách cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục và việc làm ổn định.
Cụm từ thường gặp
- at the end of — ở cuối
- come to an end — kết thúc
- put an end to — chấm dứt
- a means to an end — phương tiện để đạt mục đích
Họ từ
ending (n.) · endless (adj.) · endlessly (adv.)
Trái nghĩa
beginning, begin
💡 at the end nghĩa là ở phần cuối; in the end nghĩa là cuối cùng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →