T-shirt
Anh /ˈtiː ʃɜːt/Mỹ /ˈtiː ʃɝːt/
A1Đời sống
Nghĩa của T-shirt
- n.áo phôngA casual shirt, usually with short sleeves and no collar.
Câu ví dụ
I packed a clean T-shirt for the picnic.
Tôi đã mang theo một chiếc áo phông sạch cho buổi dã ngoại.
Choosing a durable cotton T-shirt instead of disposable fashion can reduce waste and encourage more responsible consumption.
Chọn áo phông cotton bền thay vì thời trang dùng một lần có thể giảm lãng phí và thúc đẩy tiêu dùng có trách nhiệm hơn.
Cụm từ thường gặp
- cotton T-shirt — áo phông cotton
- plain T-shirt — áo phông trơn
- wear a T-shirt — mặc áo phông
💡 Là danh từ đếm được, số nhiều là T-shirts; giữ nguyên dấu gạch nối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →