thin
Anh /θɪn/Mỹ /θɪn/
A2Đời sống
Nghĩa của thin
- adj.mỏng; mảnhHaving little distance between opposite sides or surfaces.
- adj.gầyHaving little body fat or flesh.
- v.làm thưa; trở nên loãngTo make or become less dense, thick, or numerous.
Câu ví dụ
I wore a thin jacket and felt cold outside.
Tôi mặc một chiếc áo khoác mỏng và cảm thấy lạnh khi ra ngoài.
Thin layers of insulation can improve energy efficiency without significantly reducing the usable space inside buildings.
Lớp cách nhiệt mỏng có thể nâng cao hiệu suất năng lượng mà không làm giảm đáng kể diện tích sử dụng bên trong tòa nhà.
Cụm từ thường gặp
- a thin layer — một lớp mỏng
- thin slices — lát mỏng
- thin air — không khí loãng
- thin out — thưa dần
Họ từ
thinly (adv.) · thinness (n.)
Trái nghĩa
thick, fat
💡 Khi nói về vóc dáng, thin không nhất thiết mang nghĩa khen; slim thường mang ý khen.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →