thin

Anh /θɪn/Mỹ /θɪn/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ thin

Nghĩa của thin

  1. adj.mỏng; mảnhHaving little distance between opposite sides or surfaces.
  2. adj.gầyHaving little body fat or flesh.
  3. v.làm thưa; trở nên loãngTo make or become less dense, thick, or numerous.

Câu ví dụ

I wore a thin jacket and felt cold outside.

Tôi mặc một chiếc áo khoác mỏng và cảm thấy lạnh khi ra ngoài.

Thin layers of insulation can improve energy efficiency without significantly reducing the usable space inside buildings.

Lớp cách nhiệt mỏng có thể nâng cao hiệu suất năng lượng mà không làm giảm đáng kể diện tích sử dụng bên trong tòa nhà.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

thinly (adv.) · thinness (n.)

Trái nghĩa

thick, fat

💡 Khi nói về vóc dáng, thin không nhất thiết mang nghĩa khen; slim thường mang ý khen.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← neighbourhoodprint →