tomato

Anh /təˈmɑːtəʊ/Mỹ /təˈmeɪtoʊ/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ tomato

Nghĩa của tomato

  1. n.cà chuaa soft, juicy fruit often eaten as a vegetable

Câu ví dụ

She sliced a ripe tomato for her cheese sandwich.

Cô ấy thái một quả cà chua chín để làm bánh sandwich phô mai.

Growing tomatoes in community gardens can improve access to fresh food in urban neighbourhoods.

Trồng cà chua trong các vườn cộng đồng có thể giúp cư dân thành thị tiếp cận thực phẩm tươi dễ dàng hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Số nhiều là tomatoes; cách phát âm kiểu Anh và kiểu Mỹ có nguyên âm nhấn khác nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← legtry →