try
Anh /traɪ/Mỹ /traɪ/
A1Đời sống
Nghĩa của try
- v.cố gắng; thử làmmake an effort to do something
- v.dùng thử; thử nghiệmuse or do something to see whether it works
- n.lần thửan attempt to do something
Câu ví dụ
I'll try to fix the lamp before dinner.
Tôi sẽ cố sửa cái đèn trước bữa tối.
Schools should try different teaching methods to meet the needs of students with varying abilities.
Trường học nên thử các phương pháp giảng dạy khác nhau để đáp ứng nhu cầu của học sinh có năng lực khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- try to do something — cố gắng làm việc gì đó
- try doing something — thử làm việc gì đó
- give it a try — thử một lần
- try on clothes — thử đồ
Họ từ
retry (v.)
Đồng nghĩa
attempt
💡 try to do nhấn mạnh sự cố gắng; try doing nhấn mạnh việc thử một cách làm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →