restaurant
Anh /ˈrestrɒnt/Mỹ /ˈrestərɑːnt/
A1Đời sống
Nghĩa của restaurant
- n.nhà hàng; quán ănA place where people pay to eat prepared meals.
Câu ví dụ
We found a quiet restaurant beside the river.
Chúng tôi tìm được một nhà hàng yên tĩnh bên bờ sông.
Local restaurants can attract tourists by serving traditional dishes made with ingredients from nearby farms.
Các nhà hàng địa phương có thể thu hút khách du lịch bằng cách phục vụ món ăn truyền thống làm từ nguyên liệu của các trang trại gần đó.
Cụm từ thường gặp
- book a table at a restaurant — đặt bàn tại nhà hàng
- run a restaurant — điều hành nhà hàng
- a seafood restaurant — nhà hàng hải sản
💡 restaurant chỉ nơi ăn uống; hotel chủ yếu chỉ khách sạn để lưu trú.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →