fine
Anh /faɪn/Mỹ /faɪn/
A1Đời sống
Nghĩa của fine
- adj.tốt; khỏe mạnh; chất lượng caoGood, satisfactory, healthy, or of high quality.
- adj.mịn; nhỏ; mảnhMade of very small particles or having little thickness.
- n.tiền phạtMoney that must be paid as punishment for breaking rules.
Câu ví dụ
I feel fine now, so let's go for a walk.
Bây giờ tôi thấy khỏe rồi, vậy chúng ta đi dạo nhé.
A substantial fine may discourage companies from dumping industrial waste into rivers and damaging local ecosystems.
Mức phạt cao có thể ngăn doanh nghiệp đổ chất thải công nghiệp xuống sông và phá hủy hệ sinh thái địa phương.
Cụm từ thường gặp
- feel fine — cảm thấy khỏe
- fine sand — cát mịn
- pay a fine — nộp phạt
- fine art — mỹ thuật
Họ từ
finely (adv.) · fineness (n.)
💡 fine còn là động từ nghĩa là phạt tiền: fine sb for sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →