essential
Anh /ɪˈsenʃəl/Mỹ /ɪˈsenʃəl/
B1Đời sống
Nghĩa của essential
- adj.thiết yếu; không thể thiếuCompletely necessary for a particular purpose or situation
- adj.cốt lõi; căn bảnRelating to the most important characteristics of something
- n.vật dụng thiết yếu; điểm cơ bảnA necessary item or basic fact, usually mentioned in plural
Câu ví dụ
A warm coat is essential for this winter walk.
Một chiếc áo khoác ấm là thứ không thể thiếu cho chuyến đi bộ mùa đông này.
Access to clean drinking water is essential for preventing disease and improving public health.
Tiếp cận nguồn nước sạch để uống là yếu tố thiết yếu trong việc phòng ngừa bệnh tật và cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- essential for survival — thiết yếu cho sự sống còn
- essential services — dịch vụ công thiết yếu
- essential equipment — thiết bị cần thiết
- daily essentials — nhu yếu phẩm hằng ngày
Họ từ
essentially (adv.) · essence (n.) · nonessential (adj.)
Đồng nghĩa
necessary, vital, indispensable
Trái nghĩa
unnecessary, optional
💡 Danh từ thường dùng ở dạng số nhiều essentials, nghĩa là vật dụng cần thiết hoặc điểm cơ bản.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →