essential

Anh /ɪˈsenʃəl/Mỹ /ɪˈsenʃəl/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ essential

Nghĩa của essential

  1. adj.thiết yếu; không thể thiếuCompletely necessary for a particular purpose or situation
  2. adj.cốt lõi; căn bảnRelating to the most important characteristics of something
  3. n.vật dụng thiết yếu; điểm cơ bảnA necessary item or basic fact, usually mentioned in plural

Câu ví dụ

A warm coat is essential for this winter walk.

Một chiếc áo khoác ấm là thứ không thể thiếu cho chuyến đi bộ mùa đông này.

Access to clean drinking water is essential for preventing disease and improving public health.

Tiếp cận nguồn nước sạch để uống là yếu tố thiết yếu trong việc phòng ngừa bệnh tật và cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

essentially (adv.) · essence (n.) · nonessential (adj.)

Đồng nghĩa

necessary, vital, indispensable

Trái nghĩa

unnecessary, optional

💡 Danh từ thường dùng ở dạng số nhiều essentials, nghĩa là vật dụng cần thiết hoặc điểm cơ bản.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← poetwhale →