start

Anh /stɑːt/Mỹ /stɑːrt/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ start

Nghĩa của start

  1. v.bắt đầu; khởi đầuTo begin doing something or cause something to begin.
  2. v.khởi động; nổ máyTo make a machine operate, or begin operating.
  3. n.lúc bắt đầu; điểm xuất phátThe moment or place where something begins.

Câu ví dụ

We started cooking dinner as soon as we got home.

Chúng tôi bắt đầu nấu bữa tối ngay khi về đến nhà.

Schools should start teaching financial skills early so that young people can make informed decisions about money.

Nhà trường nên bắt đầu dạy kỹ năng tài chính từ sớm để giới trẻ có thể đưa ra quyết định tiền bạc sáng suốt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

starter (n.) · restart (v.)

Đồng nghĩa

begin, commence

Trái nghĩa

finish, stop

💡 start doing và start to do thường đều diễn đạt nghĩa bắt đầu làm việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← afraidhospital →