kilo

Anh /ˈkiːləʊ/Mỹ /ˈkiːloʊ/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ kilo

Nghĩa của kilo

  1. n.ki-lô-gamA kilogram, a unit used to measure mass.

Câu ví dụ

Could I have half a kilo of tomatoes, please?

Cho tôi nửa ký cà chua được không?

Comparing food prices per kilo can help households manage their budgets and make more economical purchasing decisions.

So sánh giá thực phẩm theo từng kilôgam có thể giúp hộ gia đình quản lý ngân sách và đưa ra quyết định mua sắm tiết kiệm hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

kilogram (n.)

Đồng nghĩa

kilogram

💡 kilo thường là cách viết tắt của kilogram, không có nghĩa là kilômét.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← chessillness →