live

Anh /lɪv/, /laɪv/Mỹ /lɪv/, /laɪv/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ live

Nghĩa của live

  1. v.sống; cư trúto have your home somewhere, lead a life, or remain alive
  2. adj.trực tiếp; biểu diễn trực tiếpbroadcast or performed as it happens, rather than recorded
  3. adj.sống; còn sốngalive rather than dead

Câu ví dụ

My grandparents live in a quiet village near the coast.

Ông bà tôi sống trong một ngôi làng yên tĩnh gần bờ biển.

People who live near public transport often depend less on private cars for their daily journeys.

Những người sống gần các tuyến giao thông công cộng thường ít phụ thuộc vào xe cá nhân hơn cho việc đi lại hằng ngày.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

living (adj.) · alive (adj.) · life (n.)

💡 Động từ đọc là /lɪv/; tính từ và trạng từ mang nghĩa phát trực tiếp đọc là /laɪv/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cafeher →